nhãn thức

nhãn thức

Cô ấy có nhãn thức tốt khi chọn bức tranh cho phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng nhận biết, đánh giá thưởng thức cái đẹp, sự tinh tế, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học, thẩm mỹ: "Nhãn thức" chỉ sự nhạy cảm hiểu biết sâu sắc để có thể phán đoán, cảm nhận phân biệt được giá trị thẩm mỹ, sự tao nhã, tinh tế trong các tác phẩm, sự vật, hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà phê bình nhãn thức rộng. (Người phê bình khả năng thẩm định đánh giá tinh tế trên nhiều lĩnh vực.)
    • Việc lựa chọn nội thất cho căn phòng thể hiện một nhãn thức tốt. (Việc chọn đồ nội thất cho căn phòng cho thấy gu thẩm mỹ sự tinh tế.)
    • Sự phê phán đầy nhãn thức. (Lời phê bình thể hiện sự thấu hiểu đánh giá sâu sắc, tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thể hiện nhãn thức": bộc lộ khả năng thẩm định, cảm thụ tinh tế.

    • Bài viết của anh ấy về hội họa hiện đại thể hiện một nhãn thức sắc sảo. (Bài viết của anh ấy về hội họa hiện đại cho thấy khả năng cảm thụ phân tích rất sắc bén tinh tế.)
  • "Thiếu nhãn thức": không hoặc ít khả năng đánh giá, cảm nhận cái đẹp, sự tinh tế.

    • Lời bình luận thô thiển ấy cho thấy sự thiếu nhãn thức. (Lời bình luận thô lỗ ấy cho thấy người nói không sự tinh tế trong thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thẩm thức (động từ): thưởng thức một cách tinh tế, phân tích.
    • Thẩm thức một bản nhạc cổ điển. (Thưởng thức một bản nhạc cổ điển với sự cảm nhận sâu sắc.)
  • Khiếu thẩm mỹ (danh từ): năng lực bẩm sinh trong việc cảm nhận đánh giá cái đẹp.
  • Gu (danh từ, từ mượn): sở thích, thị hiếu thẩm mỹ cá nhân (thường dùng trong văn nói).
Từ đồng nghĩa
  • Khiếu thẩm mỹ: năng lực cảm thụ cái đẹp.
  • Óc thẩm mỹ: khả năng nhận thức, đánh giá về mặt thẩm mỹ.
  • Trình độ thưởng ngoạn: mức độ hiểu biết khả năng thưởng thức.
Từ trái nghĩa
  • Sự thô thiển: trạng thái thiếu sự tinh tế, lịch sự.
  • Sự thiếu hiểu biết (về nghệ thuật/thẩm mỹ): không kiến thức hoặc khả năng cảm nhận.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhãn thức" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật, thường được dùng trong các văn bản phê bình, bàn luận về nghệ thuật, văn hóa, thẩm mỹ.
  • Từ này nhấn mạnh đến khả năng nhận thức phán đoán cơ sở, chứ không chỉ đơn thuần sở thích cá nhân (gu).